Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SYP VEF
coinmill.com
500.00 245,503
1000.00 491,007
2000.00 982,014
5000.00 2,455,035
10,000.00 4,910,069
20,000.00 9,820,139
50,000.00 24,550,347
100,000.00 49,100,694
200,000.00 98,201,389
500,000.00 245,503,472
1,000,000.00 491,006,944
2,000,000.00 982,013,889
5,000,000.00 2,455,034,722
10,000,000.00 4,910,069,444
20,000,000.00 9,820,138,889
50,000,000.00 24,550,347,222
100,000,000.00 49,100,694,444
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEF SYP
coinmill.com
200,000 407.25
500,000 1018.25
1,000,000 2036.75
2,000,000 4073.25
5,000,000 10,183.25
10,000,000 20,366.25
20,000,000 40,732.50
50,000,000 101,831.50
100,000,000 203,663.00
200,000,000 407,326.25
500,000,000 1,018,315.50
1,000,000,000 2,036,631.00
2,000,000,000 4,073,262.25
5,000,000,000 10,183,155.25
10,000,000,000 20,366,310.75
20,000,000,000 40,732,621.50
50,000,000,000 101,831,553.75
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá