Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TIX VEF
coinmill.com
200.0000 167,271
500.0000 418,178
1000.0000 836,357
2000.0000 1,672,713
5000.0000 4,181,783
10,000.0000 8,363,567
20,000.0000 16,727,133
50,000.0000 41,817,833
100,000.0000 83,635,665
200,000.0000 167,271,331
500,000.0000 418,178,327
1,000,000.0000 836,356,654
2,000,000.0000 1,672,713,308
5,000,000.0000 4,181,783,269
10,000,000.0000 8,363,566,538
20,000,000.0000 16,727,133,076
50,000,000.0000 41,817,832,690
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF TIX
coinmill.com
200,000 239.1324
500,000 597.8311
1,000,000 1195.6622
2,000,000 2391.3243
5,000,000 5978.3108
10,000,000 11,956.6216
20,000,000 23,913.2431
50,000,000 59,783.1078
100,000,000 119,566.2156
200,000,000 239,132.4312
500,000,000 597,831.0781
1,000,000,000 1,195,662.1562
2,000,000,000 2,391,324.3123
5,000,000,000 5,978,310.7808
10,000,000,000 11,956,621.5615
20,000,000,000 23,913,243.1230
50,000,000,000 59,783,107.8075
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá