Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TOP VEF
coinmill.com
2.00 213,285
5.00 533,212
10.00 1,066,424
20.00 2,132,847
50.00 5,332,118
100.00 10,664,236
200.00 21,328,472
500.00 53,321,181
1000.00 106,642,361
2000.00 213,284,722
5000.00 533,211,806
10,000.00 1,066,423,611
20,000.00 2,132,847,222
50,000.00 5,332,118,056
100,000.00 10,664,236,111
200,000.00 21,328,472,222
500,000.00 53,321,180,556
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF TOP
coinmill.com
200,000 1.88
500,000 4.69
1,000,000 9.38
2,000,000 18.75
5,000,000 46.89
10,000,000 93.77
20,000,000 187.54
50,000,000 468.86
100,000,000 937.71
200,000,000 1875.43
500,000,000 4688.57
1,000,000,000 9377.14
2,000,000,000 18,754.27
5,000,000,000 46,885.68
10,000,000,000 93,771.37
20,000,000,000 187,542.73
50,000,000,000 468,856.84
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá