Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TZS VEF
coinmill.com
2000.00 220,646
5000.00 551,615
10,000.00 1,103,229
20,000.00 2,206,458
50,000.00 5,516,146
100,000.00 11,032,292
200,000.00 22,064,583
500,000.00 55,161,458
1,000,000.00 110,322,917
2,000,000.00 220,645,833
5,000,000.00 551,614,583
10,000,000.00 1,103,229,167
20,000,000.00 2,206,458,333
50,000,000.00 5,516,145,833
100,000,000.00 11,032,291,667
200,000,000.00 22,064,583,333
500,000,000.00 55,161,458,333
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF TZS
coinmill.com
200,000 1812.85
500,000 4532.15
1,000,000 9064.30
2,000,000 18,128.60
5,000,000 45,321.50
10,000,000 90,643.00
20,000,000 181,286.00
50,000,000 453,215.00
100,000,000 906,430.00
200,000,000 1,812,860.00
500,000,000 4,532,149.95
1,000,000,000 9,064,299.90
2,000,000,000 18,128,599.75
5,000,000,000 45,321,499.40
10,000,000,000 90,642,998.75
20,000,000,000 181,285,997.55
50,000,000,000 453,214,993.85
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá