Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UAH VEF
coinmill.com
20.00 204,306
50.00 510,764
100.00 1,021,528
200.00 2,043,056
500.00 5,107,639
1000.00 10,215,278
2000.00 20,430,556
5000.00 51,076,389
10,000.00 102,152,778
20,000.00 204,305,556
50,000.00 510,763,889
100,000.00 1,021,527,778
200,000.00 2,043,055,556
500,000.00 5,107,638,889
1,000,000.00 10,215,277,778
2,000,000.00 20,430,555,556
5,000,000.00 51,076,388,889
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF UAH
coinmill.com
200,000 19.58
500,000 48.95
1,000,000 97.89
2,000,000 195.79
5,000,000 489.46
10,000,000 978.93
20,000,000 1957.85
50,000,000 4894.63
100,000,000 9789.26
200,000,000 19,578.52
500,000,000 48,946.30
1,000,000,000 97,892.59
2,000,000,000 195,785.18
5,000,000,000 489,462.95
10,000,000,000 978,925.90
20,000,000,000 1,957,851.80
50,000,000,000 4,894,629.50
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá