Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


VEF XCD
coinmill.com
200,000 2.13
500,000 5.33
1,000,000 10.67
2,000,000 21.33
5,000,000 53.33
10,000,000 106.67
20,000,000 213.33
50,000,000 533.33
100,000,000 1066.67
200,000,000 2133.33
500,000,000 5333.33
1,000,000,000 10,666.67
2,000,000,000 21,333.33
5,000,000,000 53,333.33
10,000,000,000 106,666.67
20,000,000,000 213,333.33
50,000,000,000 533,333.33
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XCD VEF
coinmill.com
2.00 187,500
5.00 468,750
10.00 937,500
20.00 1,875,000
50.00 4,687,500
100.00 9,375,000
200.00 18,750,000
500.00 46,875,000
1000.00 93,750,000
2000.00 187,500,000
5000.00 468,750,000
10,000.00 937,500,000
20,000.00 1,875,000,000
50,000.00 4,687,500,000
100,000.00 9,375,000,000
200,000.00 18,750,000,000
500,000.00 46,875,000,000
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá