Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


VEF XPF
coinmill.com
200,000 85
500,000 213
1,000,000 425
2,000,000 851
5,000,000 2127
10,000,000 4253
20,000,000 8506
50,000,000 21,266
100,000,000 42,531
200,000,000 85,062
500,000,000 212,655
1,000,000,000 425,310
2,000,000,000 850,620
5,000,000,000 2,126,550
10,000,000,000 4,253,101
20,000,000,000 8,506,202
50,000,000,000 21,265,504
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XPF VEF
coinmill.com
100 235,123
200 470,245
500 1,175,613
1000 2,351,226
2000 4,702,451
5000 11,756,128
10,000 23,512,257
20,000 47,024,514
50,000 117,561,285
100,000 235,122,569
200,000 470,245,139
500,000 1,175,612,847
1,000,000 2,351,225,694
2,000,000 4,702,451,389
5,000,000 11,756,128,472
10,000,000 23,512,256,944
20,000,000 47,024,513,889
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá