Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


ERN VERI
coinmill.com
10.00 0.055801
20.00 0.111603
50.00 0.279007
100.00 0.558014
200.00 1.116028
500.00 2.790070
1000.00 5.580140
2000.00 11.160280
5000.00 27.900700
10,000.00 55.801399
20,000.00 111.602799
50,000.00 279.006997
100,000.00 558.013993
200,000.00 1116.027986
500,000.00 2790.069966
1,000,000.00 5580.139932
2,000,000.00 11,160.279864
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VERI ERN
coinmill.com
0.050000 8.96
0.100000 17.92
0.200000 35.84
0.500000 89.60
1.000000 179.21
2.000000 358.41
5.000000 896.03
10.000000 1792.07
20.000000 3584.14
50.000000 8960.35
100.000000 17,920.70
200.000000 35,841.40
500.000000 89,603.49
1000.000000 179,206.98
2000.000000 358,413.95
5000.000000 896,034.88
10,000.000000 1,792,069.75
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá