Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VERI
coinmill.com
2.00 0.048609
5.00 0.121523
10.00 0.243047
20.00 0.486094
50.00 1.215235
100.00 2.430470
200.00 4.860939
500.00 12.152349
1000.00 24.304697
2000.00 48.609395
5000.00 121.523486
10,000.00 243.046973
20,000.00 486.093945
50,000.00 1215.234863
100,000.00 2430.469727
200,000.00 4860.939454
500,000.00 12,152.348634
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VERI ILS
coinmill.com
0.050000 2.06
0.100000 4.11
0.200000 8.23
0.500000 20.57
1.000000 41.14
2.000000 82.29
5.000000 205.72
10.000000 411.44
20.000000 822.89
50.000000 2057.22
100.000000 4114.43
200.000000 8228.86
500.000000 20,572.16
1000.000000 41,144.31
2000.000000 82,288.62
5000.000000 205,721.55
10,000.000000 411,443.10
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá