Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


TRY VERI
coinmill.com
5.00 0.073783
10.00 0.147566
20.00 0.295132
50.00 0.737829
100.00 1.475658
200.00 2.951316
500.00 7.378289
1000.00 14.756579
2000.00 29.513158
5000.00 73.782894
10,000.00 147.565789
20,000.00 295.131577
50,000.00 737.828943
100,000.00 1475.657886
200,000.00 2951.315772
500,000.00 7378.289431
1,000,000.00 14,756.578862
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VERI TRY
coinmill.com
0.050000 3.39
0.100000 6.78
0.200000 13.55
0.500000 33.88
1.000000 67.77
2.000000 135.53
5.000000 338.83
10.000000 677.66
20.000000 1355.33
50.000000 3388.32
100.000000 6776.64
200.000000 13,553.28
500.000000 33,883.19
1000.000000 67,766.38
2000.000000 135,532.77
5000.000000 338,831.92
10,000.000000 677,663.85
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá