Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


UZS VERI
coinmill.com
5000.00 0.043385
10,000.00 0.086770
20,000.00 0.173539
50,000.00 0.433849
100,000.00 0.867697
200,000.00 1.735394
500,000.00 4.338486
1,000,000.00 8.676971
2,000,000.00 17.353943
5,000,000.00 43.384856
10,000,000.00 86.769713
20,000,000.00 173.539426
50,000,000.00 433.848564
100,000,000.00 867.697128
200,000,000.00 1735.394255
500,000,000.00 4338.485639
1,000,000,000.00 8676.971277
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VERI UZS
coinmill.com
0.050000 5762.38
0.100000 11,524.76
0.200000 23,049.52
0.500000 57,623.79
1.000000 115,247.59
2.000000 230,495.17
5.000000 576,237.93
10.000000 1,152,475.87
20.000000 2,304,951.74
50.000000 5,762,379.34
100.000000 11,524,758.68
200.000000 23,049,517.35
500.000000 57,623,793.38
1000.000000 115,247,586.75
2000.000000 230,495,173.50
5000.000000 576,237,933.76
10,000.000000 1,152,475,867.51
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá