Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


VERI YER
coinmill.com
0.050000 153.600
0.100000 307.195
0.200000 614.395
0.500000 1535.985
1.000000 3071.965
2.000000 6143.935
5.000000 15,359.835
10.000000 30,719.675
20.000000 61,439.350
50.000000 153,598.370
100.000000 307,196.740
200.000000 614,393.485
500.000000 1,535,983.710
1000.000000 3,071,967.415
2000.000000 6,143,934.830
5000.000000 15,359,837.080
10,000.000000 30,719,674.160
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER VERI
coinmill.com
200.000 0.065105
500.000 0.162762
1000.000 0.325524
2000.000 0.651049
5000.000 1.627621
10,000.000 3.255243
20,000.000 6.510486
50,000.000 16.276214
100,000.000 32.552429
200,000.000 65.104857
500,000.000 162.762143
1,000,000.000 325.524286
2,000,000.000 651.048572
5,000,000.000 1627.621431
10,000,000.000 3255.242861
20,000,000.000 6510.485722
50,000,000.000 16,276.214305
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá