Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VND có thể được viết D. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


LBP VND
coinmill.com
1000 15,400
2000 30,800
5000 77,000
10,000 154,200
20,000 308,200
50,000 770,600
100,000 1,541,000
200,000 3,082,000
500,000 7,705,200
1,000,000 15,410,400
2,000,000 30,820,800
5,000,000 77,052,200
10,000,000 154,104,400
20,000,000 308,208,600
50,000,000 770,521,800
100,000,000 1,541,043,400
200,000,000 3,082,087,000
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VND LBP
coinmill.com
20,000 1300
50,000 3250
100,000 6500
200,000 13,000
500,000 32,450
1,000,000 64,900
2,000,000 129,800
5,000,000 324,450
10,000,000 648,900
20,000,000 1,297,800
50,000,000 3,244,550
100,000,000 6,489,100
200,000,000 12,978,200
500,000,000 32,445,550
1,000,000,000 64,891,100
2,000,000,000 129,782,200
5,000,000,000 324,455,500
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá