Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


MGA VND
coinmill.com
2000 12,600
5000 31,400
10,000 63,000
20,000 126,000
50,000 315,000
100,000 630,000
200,000 1,259,800
500,000 3,149,600
1,000,000 6,299,400
2,000,000 12,598,600
5,000,000 31,496,600
10,000,000 62,993,200
20,000,000 125,986,200
50,000,000 314,965,600
100,000,000 629,931,200
200,000,000 1,259,862,400
500,000,000 3,149,656,200
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VND MGA
coinmill.com
20,000 3175
50,000 7937
100,000 15,875
200,000 31,749
500,000 79,374
1,000,000 158,747
2,000,000 317,495
5,000,000 793,737
10,000,000 1,587,475
20,000,000 3,174,950
50,000,000 7,937,374
100,000,000 15,874,748
200,000,000 31,749,497
500,000,000 79,373,742
1,000,000,000 158,747,485
2,000,000,000 317,494,970
5,000,000,000 793,737,425
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá