Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VND có thể được viết D. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


MKD VND
coinmill.com
50.0 21,000
100.0 42,000
200.0 84,000
500.0 209,800
1000.0 419,600
2000.0 839,000
5000.0 2,097,600
10,000.0 4,195,400
20,000.0 8,390,600
50,000.0 20,976,600
100,000.0 41,953,200
200,000.0 83,906,400
500,000.0 209,765,800
1,000,000.0 419,531,600
2,000,000.0 839,063,400
5,000,000.0 2,097,658,400
10,000,000.0 4,195,316,800
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
VND MKD
coinmill.com
20,000 47.5
50,000 119.0
100,000 238.5
200,000 476.5
500,000 1192.0
1,000,000 2383.5
2,000,000 4767.0
5,000,000 11,918.0
10,000,000 23,836.0
20,000,000 47,672.0
50,000,000 119,180.5
100,000,000 238,361.0
200,000,000 476,722.0
500,000,000 1,191,805.0
1,000,000,000 2,383,610.5
2,000,000,000 4,767,220.5
5,000,000,000 11,918,051.5
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá