Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


MNT VND
coinmill.com
2000 17,400
5000 43,600
10,000 87,000
20,000 174,200
50,000 435,400
100,000 871,000
200,000 1,742,000
500,000 4,354,800
1,000,000 8,709,800
2,000,000 17,419,400
5,000,000 43,548,600
10,000,000 87,097,200
20,000,000 174,194,400
50,000,000 435,486,000
100,000,000 870,971,800
200,000,000 1,741,943,600
500,000,000 4,354,859,200
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VND MNT
coinmill.com
20,000 2296
50,000 5741
100,000 11,481
200,000 22,963
500,000 57,407
1,000,000 114,814
2,000,000 229,629
5,000,000 574,071
10,000,000 1,148,143
20,000,000 2,296,286
50,000,000 5,740,714
100,000,000 11,481,428
200,000,000 22,962,855
500,000,000 57,407,138
1,000,000,000 114,814,276
2,000,000,000 229,628,552
5,000,000,000 574,071,379
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá