Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VND có thể được viết D. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


MUR VND
coinmill.com
20.00 12,800
50.00 32,000
100.00 64,000
200.00 128,000
500.00 319,800
1000.00 639,600
2000.00 1,279,200
5000.00 3,198,000
10,000.00 6,396,000
20,000.00 12,792,000
50,000.00 31,980,200
100,000.00 63,960,200
200,000.00 127,920,400
500,000.00 319,801,000
1,000,000.00 639,602,000
2,000,000.00 1,279,204,000
5,000,000.00 3,198,010,000
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VND MUR
coinmill.com
20,000 31.27
50,000 78.17
100,000 156.35
200,000 312.69
500,000 781.74
1,000,000 1563.47
2,000,000 3126.94
5,000,000 7817.36
10,000,000 15,634.72
20,000,000 31,269.44
50,000,000 78,173.61
100,000,000 156,347.22
200,000,000 312,694.45
500,000,000 781,736.12
1,000,000,000 1,563,472.25
2,000,000,000 3,126,944.49
5,000,000,000 7,817,361.23
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá