Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu VND có thể được viết D. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


TZS VND
coinmill.com
2000.00 20,200
5000.00 50,600
10,000.00 101,200
20,000.00 202,400
50,000.00 506,200
100,000.00 1,012,400
200,000.00 2,024,800
500,000.00 5,062,200
1,000,000.00 10,124,200
2,000,000.00 20,248,600
5,000,000.00 50,621,400
10,000,000.00 101,242,800
20,000,000.00 202,485,400
50,000,000.00 506,213,600
100,000,000.00 1,012,427,200
200,000,000.00 2,024,854,200
500,000,000.00 5,062,135,600
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VND TZS
coinmill.com
20,000 1975.45
50,000 4938.65
100,000 9877.25
200,000 19,754.50
500,000 49,386.25
1,000,000 98,772.55
2,000,000 197,545.10
5,000,000 493,862.70
10,000,000 987,725.45
20,000,000 1,975,450.85
50,000,000 4,938,627.15
100,000,000 9,877,254.25
200,000,000 19,754,508.55
500,000,000 49,386,271.35
1,000,000,000 98,772,542.70
2,000,000,000 197,545,085.45
5,000,000,000 493,862,713.60
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá