Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu VND có thể được viết D. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


UZS VND
coinmill.com
5000.00 12,400
10,000.00 24,800
20,000.00 49,600
50,000.00 124,000
100,000.00 248,200
200,000.00 496,400
500,000.00 1,241,000
1,000,000.00 2,481,800
2,000,000.00 4,963,600
5,000,000.00 12,409,200
10,000,000.00 24,818,200
20,000,000.00 49,636,400
50,000,000.00 124,091,000
100,000,000.00 248,182,200
200,000,000.00 496,364,200
500,000,000.00 1,240,910,600
1,000,000,000.00 2,481,821,400
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VND UZS
coinmill.com
20,000 8058.60
50,000 20,146.49
100,000 40,292.99
200,000 80,585.98
500,000 201,464.94
1,000,000 402,929.89
2,000,000 805,859.77
5,000,000 2,014,649.43
10,000,000 4,029,298.86
20,000,000 8,058,597.71
50,000,000 20,146,494.28
100,000,000 40,292,988.56
200,000,000 80,585,977.12
500,000,000 201,464,942.80
1,000,000,000 402,929,885.60
2,000,000,000 805,859,771.21
5,000,000,000 2,014,649,428.02
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá