Công cụ chuyển đổi giữa Việt Nam Đồng (VND) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Việt Nam Đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Việt Nam Đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu VND có thể được viết D. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


VEF VND
coinmill.com
200,000 18,400
500,000 45,800
1,000,000 91,800
2,000,000 183,600
5,000,000 458,800
10,000,000 917,600
20,000,000 1,835,400
50,000,000 4,588,400
100,000,000 9,177,000
200,000,000 18,353,800
500,000,000 45,884,800
1,000,000,000 91,769,400
2,000,000,000 183,538,800
5,000,000,000 458,847,200
10,000,000,000 917,694,200
20,000,000,000 1,835,388,600
50,000,000,000 4,588,471,400
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
VND VEF
coinmill.com
20,000 217,938
50,000 544,844
100,000 1,089,688
200,000 2,179,375
500,000 5,448,438
1,000,000 10,896,875
2,000,000 21,793,750
5,000,000 54,484,375
10,000,000 108,968,750
20,000,000 217,937,500
50,000,000 544,843,750
100,000,000 1,089,687,500
200,000,000 2,179,375,000
500,000,000 5,448,437,500
1,000,000,000 10,896,875,000
2,000,000,000 21,793,750,000
5,000,000,000 54,484,375,000
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá