Công cụ chuyển đổi giữa VeriCoin (VRC) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc VeriCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VRC
coinmill.com
2.00 10.322
5.00 25.805
10.00 51.609
20.00 103.218
50.00 258.045
100.00 516.090
200.00 1032.181
500.00 2580.452
1000.00 5160.903
2000.00 10,321.806
5000.00 25,804.515
10,000.00 51,609.031
20,000.00 103,218.062
50,000.00 258,045.154
100,000.00 516,090.308
200,000.00 1,032,180.616
500,000.00 2,580,451.541
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VRC ILS
coinmill.com
10.000 1.94
20.000 3.88
50.000 9.69
100.000 19.38
200.000 38.75
500.000 96.88
1000.000 193.76
2000.000 387.53
5000.000 968.82
10,000.000 1937.65
20,000.000 3875.29
50,000.000 9688.23
100,000.000 19,376.45
200,000.000 38,752.91
500,000.000 96,882.27
1,000,000.000 193,764.54
2,000,000.000 387,529.08
VRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá