Công cụ chuyển đổi giữa VeriCoin (VRC) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc VeriCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 10 chữ số có nghĩa.


NPR VRC
coinmill.com
100.00 16.777
200.00 33.553
500.00 83.884
1000.00 167.767
2000.00 335.535
5000.00 838.837
10,000.00 1677.674
20,000.00 3355.348
50,000.00 8388.370
100,000.00 16,776.739
200,000.00 33,553.479
500,000.00 83,883.697
1,000,000.00 167,767.393
2,000,000.00 335,534.786
5,000,000.00 838,836.965
10,000,000.00 1,677,673.930
20,000,000.00 3,355,347.860
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VRC NPR
coinmill.com
10.000 59.60
20.000 119.20
50.000 298.05
100.000 596.05
200.000 1192.15
500.000 2980.30
1000.000 5960.65
2000.000 11,921.25
5000.000 29,803.15
10,000.000 59,606.35
20,000.000 119,212.70
50,000.000 298,031.70
100,000.000 596,063.40
200,000.000 1,192,126.75
500,000.000 2,980,316.90
1,000,000.000 5,960,633.85
2,000,000.000 11,921,267.70
VRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá