Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


BGN VUV
coinmill.com
1.00 64
2.00 128
5.00 321
10.00 642
20.00 1285
50.00 3212
100.00 6424
200.00 12,848
500.00 32,120
1000.00 64,241
2000.00 128,481
5000.00 321,204
10,000.00 642,407
20,000.00 1,284,815
50,000.00 3,212,037
100,000.00 6,424,075
200,000.00 12,848,150
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VUV BGN
coinmill.com
100 1.56
200 3.11
500 7.78
1000 15.57
2000 31.13
5000 77.83
10,000 155.66
20,000 311.33
50,000 778.32
100,000 1556.64
200,000 3113.29
500,000 7783.22
1,000,000 15,566.44
2,000,000 31,132.89
5,000,000 77,832.22
10,000,000 155,664.44
20,000,000 311,328.88
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá