Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


ERN VUV
coinmill.com
10.00 76
20.00 152
50.00 381
100.00 762
200.00 1525
500.00 3811
1000.00 7623
2000.00 15,246
5000.00 38,115
10,000.00 76,229
20,000.00 152,459
50,000.00 381,147
100,000.00 762,293
200,000.00 1,524,587
500,000.00 3,811,466
1,000,000.00 7,622,933
2,000,000.00 15,245,866
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VUV ERN
coinmill.com
100 13.12
200 26.24
500 65.59
1000 131.18
2000 262.37
5000 655.92
10,000 1311.83
20,000 2623.66
50,000 6559.16
100,000 13,118.31
200,000 26,236.62
500,000 65,591.55
1,000,000 131,183.10
2,000,000 262,366.21
5,000,000 655,915.52
10,000,000 1,311,831.04
20,000,000 2,623,662.09
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá