Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Euro được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


EUR VUV
coinmill.com
0.50 63
1.00 126
2.00 251
5.00 629
10.00 1257
20.00 2514
50.00 6286
100.00 12,572
200.00 25,144
500.00 62,860
1000.00 125,721
2000.00 251,441
5000.00 628,603
10,000.00 1,257,206
20,000.00 2,514,411
50,000.00 6,286,028
100,000.00 12,572,056
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VUV EUR
coinmill.com
100 0.80
200 1.59
500 3.98
1000 7.95
2000 15.91
5000 39.77
10,000 79.54
20,000 159.08
50,000 397.71
100,000 795.41
200,000 1590.83
500,000 3977.07
1,000,000 7954.15
2,000,000 15,908.30
5,000,000 39,770.74
10,000,000 79,541.48
20,000,000 159,082.97
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá