Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


HBN VUV
coinmill.com
200.00 81
500.00 203
1000.00 406
2000.00 813
5000.00 2032
10,000.00 4064
20,000.00 8128
50,000.00 20,319
100,000.00 40,639
200,000.00 81,278
500,000.00 203,195
1,000,000.00 406,390
2,000,000.00 812,779
5,000,000.00 2,031,948
10,000,000.00 4,063,897
20,000,000.00 8,127,794
50,000,000.00 20,319,485
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
VUV HBN
coinmill.com
100 246.07
200 492.14
500 1230.35
1000 2460.69
2000 4921.38
5000 12,303.46
10,000 24,606.92
20,000 49,213.85
50,000 123,034.62
100,000 246,069.23
200,000 492,138.46
500,000 1,230,346.15
1,000,000 2,460,692.31
2,000,000 4,921,384.62
5,000,000 12,303,461.54
10,000,000 24,606,923.08
20,000,000 49,213,846.15
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá