Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


KMF VUV
coinmill.com
500.00 128
1000.00 257
2000.00 514
5000.00 1285
10,000.00 2570
20,000.00 5139
50,000.00 12,848
100,000.00 25,695
200,000.00 51,390
500,000.00 128,476
1,000,000.00 256,952
2,000,000.00 513,903
5,000,000.00 1,284,758
10,000,000.00 2,569,516
20,000,000.00 5,139,032
50,000,000.00 12,847,581
100,000,000.00 25,695,161
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VUV KMF
coinmill.com
100 389.20
200 778.35
500 1945.90
1000 3891.80
2000 7783.55
5000 19,458.90
10,000 38,917.85
20,000 77,835.65
50,000 194,589.15
100,000 389,178.35
200,000 778,356.65
500,000 1,945,891.65
1,000,000 3,891,783.30
2,000,000 7,783,566.65
5,000,000 19,458,916.60
10,000,000 38,917,833.25
20,000,000 77,835,666.45
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá