Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


LKR VUV
coinmill.com
100 62
200 124
500 310
1000 621
2000 1241
5000 3104
10,000 6207
20,000 12,414
50,000 31,035
100,000 62,070
200,000 124,140
500,000 310,350
1,000,000 620,700
2,000,000 1,241,400
5,000,000 3,103,500
10,000,000 6,207,000
20,000,000 12,414,000
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
VUV LKR
coinmill.com
100 161
200 322
500 806
1000 1611
2000 3222
5000 8055
10,000 16,111
20,000 32,222
50,000 80,554
100,000 161,108
200,000 322,217
500,000 805,542
1,000,000 1,611,084
2,000,000 3,222,168
5,000,000 8,055,421
10,000,000 16,110,842
20,000,000 32,221,685
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá