Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


LSL VUV
coinmill.com
10.00 78
20.00 155
50.00 388
100.00 777
200.00 1554
500.00 3884
1000.00 7768
2000.00 15,536
5000.00 38,840
10,000.00 77,679
20,000.00 155,359
50,000.00 388,397
100,000.00 776,793
200,000.00 1,553,586
500,000.00 3,883,966
1,000,000.00 7,767,931
2,000,000.00 15,535,862
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VUV LSL
coinmill.com
100 12.87
200 25.75
500 64.37
1000 128.73
2000 257.47
5000 643.67
10,000 1287.34
20,000 2574.69
50,000 6436.72
100,000 12,873.44
200,000 25,746.88
500,000 64,367.20
1,000,000 128,734.41
2,000,000 257,468.81
5,000,000 643,672.03
10,000,000 1,287,344.06
20,000,000 2,574,688.13
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá