Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


LYD VUV
coinmill.com
1.000 81
2.000 162
5.000 404
10.000 809
20.000 1618
50.000 4044
100.000 8088
200.000 16,176
500.000 40,441
1000.000 80,882
2000.000 161,764
5000.000 404,410
10,000.000 808,820
20,000.000 1,617,640
50,000.000 4,044,099
100,000.000 8,088,198
200,000.000 16,176,396
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
VUV LYD
coinmill.com
100 1.236
200 2.473
500 6.182
1000 12.364
2000 24.727
5000 61.818
10,000 123.637
20,000 247.274
50,000 618.185
100,000 1236.369
200,000 2472.739
500,000 6181.847
1,000,000 12,363.693
2,000,000 24,727.387
5,000,000 61,818.466
10,000,000 123,636.933
20,000,000 247,273.866
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá