Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MKD VUV
coinmill.com
50.0 103
100.0 207
200.0 414
500.0 1035
1000.0 2069
2000.0 4139
5000.0 10,347
10,000.0 20,694
20,000.0 41,387
50,000.0 103,468
100,000.0 206,936
200,000.0 413,873
500,000.0 1,034,682
1,000,000.0 2,069,364
2,000,000.0 4,138,729
5,000,000.0 10,346,822
10,000,000.0 20,693,643
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VUV MKD
coinmill.com
100 48.5
200 96.5
500 241.5
1000 483.0
2000 966.5
5000 2416.0
10,000 4832.5
20,000 9665.0
50,000 24,162.0
100,000 48,324.0
200,000 96,648.0
500,000 241,620.0
1,000,000 483,240.0
2,000,000 966,480.5
5,000,000 2,416,201.0
10,000,000 4,832,402.0
20,000,000 9,664,803.5
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá