Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MZN VUV
coinmill.com
50 93
100 186
200 373
500 932
1000 1865
2000 3729
5000 9323
10,000 18,646
20,000 37,292
50,000 93,231
100,000 186,462
200,000 372,923
500,000 932,308
1,000,000 1,864,616
2,000,000 3,729,232
5,000,000 9,323,080
10,000,000 18,646,161
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VUV MZN
coinmill.com
100 54
200 107
500 268
1000 536
2000 1073
5000 2682
10,000 5363
20,000 10,726
50,000 26,815
100,000 53,630
200,000 107,261
500,000 268,152
1,000,000 536,303
2,000,000 1,072,607
5,000,000 2,681,517
10,000,000 5,363,034
20,000,000 10,726,069
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá