Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


NPR VUV
coinmill.com
100.00 99
200.00 198
500.00 495
1000.00 990
2000.00 1980
5000.00 4950
10,000.00 9900
20,000.00 19,801
50,000.00 49,502
100,000.00 99,004
200,000.00 198,008
500,000.00 495,020
1,000,000.00 990,040
2,000,000.00 1,980,080
5,000,000.00 4,950,200
10,000,000.00 9,900,400
20,000,000.00 19,800,800
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VUV NPR
coinmill.com
100 101.00
200 202.00
500 505.05
1000 1010.05
2000 2020.10
5000 5050.30
10,000 10,100.60
20,000 20,201.20
50,000 50,503.00
100,000 101,006.00
200,000 202,012.05
500,000 505,030.10
1,000,000 1,010,060.20
2,000,000 2,020,120.45
5,000,000 5,050,301.10
10,000,000 10,100,602.15
20,000,000 20,201,204.30
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá