Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


UGX VUV
coinmill.com
2000 62
5000 156
10,000 312
20,000 624
50,000 1560
100,000 3120
200,000 6240
500,000 15,599
1,000,000 31,199
2,000,000 62,397
5,000,000 155,994
10,000,000 311,987
20,000,000 623,975
50,000,000 1,559,937
100,000,000 3,119,875
200,000,000 6,239,749
500,000,000 15,599,373
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VUV UGX
coinmill.com
100 3200
200 6400
500 16,050
1000 32,050
2000 64,100
5000 160,250
10,000 320,550
20,000 641,050
50,000 1,602,650
100,000 3,205,250
200,000 6,410,500
500,000 16,026,300
1,000,000 32,052,550
2,000,000 64,105,150
5,000,000 160,262,850
10,000,000 320,525,700
20,000,000 641,051,400
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá