Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


VEF VUV
coinmill.com
200,000 90
500,000 226
1,000,000 452
2,000,000 903
5,000,000 2258
10,000,000 4516
20,000,000 9032
50,000,000 22,579
100,000,000 45,159
200,000,000 90,318
500,000,000 225,794
1,000,000,000 451,588
2,000,000,000 903,175
5,000,000,000 2,257,938
10,000,000,000 4,515,876
20,000,000,000 9,031,752
50,000,000,000 22,579,381
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
VUV VEF
coinmill.com
100 221,441
200 442,882
500 1,107,205
1000 2,214,410
2000 4,428,819
5000 11,072,049
10,000 22,144,097
20,000 44,288,194
50,000 110,720,486
100,000 221,440,972
200,000 442,881,944
500,000 1,107,204,861
1,000,000 2,214,409,722
2,000,000 4,428,819,444
5,000,000 11,072,048,611
10,000,000 22,144,097,222
20,000,000 44,288,194,444
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá