Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


VUV XAL
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.01
5000 0.02
10,000 0.04
20,000 0.07
50,000 0.18
100,000 0.36
200,000 0.72
500,000 1.80
1,000,000 3.61
2,000,000 7.21
5,000,000 18.04
10,000,000 36.07
20,000,000 72.14
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAL VUV
coinmill.com
0.00 139
0.00 277
0.00 554
0.01 1386
0.01 2772
0.02 5544
0.05 13,861
0.10 27,722
0.20 55,445
0.50 138,612
1.00 277,225
2.00 554,449
5.00 1,386,123
10.00 2,772,246
20.00 5,544,492
50.00 13,861,231
100.00 27,722,462
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá