Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


CYP WDC
coinmill.com
0.50 549.773
1.00 1099.546
2.00 2199.092
5.00 5497.729
10.00 10,995.458
20.00 21,990.915
50.00 54,977.288
100.00 109,954.576
200.00 219,909.152
500.00 549,772.879
1000.00 1,099,545.758
2000.00 2,199,091.516
5000.00 5,497,728.791
10,000.00 10,995,457.581
20,000.00 21,990,915.162
50,000.00 54,977,287.906
100,000.00 109,954,575.812
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
WDC CYP
coinmill.com
500.000 0.45
1000.000 0.91
2000.000 1.82
5000.000 4.55
10,000.000 9.09
20,000.000 18.19
50,000.000 45.47
100,000.000 90.95
200,000.000 181.89
500,000.000 454.73
1,000,000.000 909.47
2,000,000.000 1818.93
5,000,000.000 4547.33
10,000,000.000 9094.66
20,000,000.000 18,189.33
50,000,000.000 45,473.32
100,000,000.000 90,946.65
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá