Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 11 chữ số có nghĩa.


IDR WDC
coinmill.com
10,000 407.417
20,000 814.834
50,000 2037.086
100,000 4074.171
200,000 8148.343
500,000 20,370.857
1,000,000 40,741.713
2,000,000 81,483.427
5,000,000 203,708.567
10,000,000 407,417.134
20,000,000 814,834.267
50,000,000 2,037,085.668
100,000,000 4,074,171.335
200,000,000 8,148,342.670
500,000,000 20,370,856.676
1,000,000,000 40,741,713.352
2,000,000,000 81,483,426.703
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
WDC IDR
coinmill.com
500.000 12,275
1000.000 24,550
2000.000 49,100
5000.000 122,725
10,000.000 245,450
20,000.000 490,900
50,000.000 1,227,250
100,000.000 2,454,475
200,000.000 4,908,975
500,000.000 12,272,425
1,000,000.000 24,544,875
2,000,000.000 49,089,725
5,000,000.000 122,724,350
10,000,000.000 245,448,675
20,000,000.000 490,897,375
50,000,000.000 1,227,243,425
100,000,000.000 2,454,486,850
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá