Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR WDC
coinmill.com
5000 717.163
10,000 1434.326
20,000 2868.651
50,000 7171.628
100,000 14,343.257
200,000 28,686.513
500,000 71,716.283
1,000,000 143,432.565
2,000,000 286,865.131
5,000,000 717,162.827
10,000,000 1,434,325.655
20,000,000 2,868,651.309
50,000,000 7,171,628.273
100,000,000 14,343,256.546
200,000,000 28,686,513.091
500,000,000 71,716,282.728
1,000,000,000 143,432,565.457
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
WDC KHR
coinmill.com
500.000 3500
1000.000 7000
2000.000 13,900
5000.000 34,900
10,000.000 69,700
20,000.000 139,400
50,000.000 348,600
100,000.000 697,200
200,000.000 1,394,400
500,000.000 3,486,000
1,000,000.000 6,971,900
2,000,000.000 13,943,800
5,000,000.000 34,859,600
10,000,000.000 69,719,200
20,000,000.000 139,438,300
50,000,000.000 348,595,900
100,000,000.000 697,191,700
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá