Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP WDC
coinmill.com
1000 381.942
2000 763.884
5000 1909.711
10,000 3819.422
20,000 7638.843
50,000 19,097.109
100,000 38,194.217
200,000 76,388.435
500,000 190,971.087
1,000,000 381,942.173
2,000,000 763,884.346
5,000,000 1,909,710.866
10,000,000 3,819,421.731
20,000,000 7,638,843.462
50,000,000 19,097,108.655
100,000,000 38,194,217.310
200,000,000 76,388,434.620
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
WDC LBP
coinmill.com
500.000 1300
1000.000 2600
2000.000 5250
5000.000 13,100
10,000.000 26,200
20,000.000 52,350
50,000.000 130,900
100,000.000 261,800
200,000.000 523,650
500,000.000 1,309,100
1,000,000.000 2,618,200
2,000,000.000 5,236,400
5,000,000.000 13,091,000
10,000,000.000 26,181,950
20,000,000.000 52,363,950
50,000,000.000 130,909,850
100,000,000.000 261,819,750
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá