Công cụ chuyển đổi giữa WorldCoin (WDC) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của WorldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc WorldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


SDR WDC
coinmill.com
0.50 443.043
1.00 886.085
2.00 1772.170
5.00 4430.425
10.00 8860.851
20.00 17,721.701
50.00 44,304.253
100.00 88,608.506
200.00 177,217.013
500.00 443,042.532
1000.00 886,085.063
2000.00 1,772,170.127
5000.00 4,430,425.317
10,000.00 8,860,850.633
20,000.00 17,721,701.266
50,000.00 44,304,253.166
100,000.00 88,608,506.331
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
WDC SDR
coinmill.com
500.000 0.56
1000.000 1.13
2000.000 2.26
5000.000 5.64
10,000.000 11.29
20,000.000 22.57
50,000.000 56.43
100,000.000 112.86
200,000.000 225.71
500,000.000 564.28
1,000,000.000 1128.56
2,000,000.000 2257.12
5,000,000.000 5642.80
10,000,000.000 11,285.60
20,000,000.000 22,571.20
50,000,000.000 56,427.99
100,000,000.000 112,855.98
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá