Công cụ chuyển đổi giữa Samoa Tala (WST) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


MGA WST
coinmill.com
2000 1.45
5000 3.70
10,000 7.35
20,000 14.70
50,000 36.80
100,000 73.60
200,000 147.20
500,000 367.95
1,000,000 735.95
2,000,000 1471.90
5,000,000 3679.70
10,000,000 7359.40
20,000,000 14,718.85
50,000,000 36,797.10
100,000,000 73,594.20
200,000,000 147,188.40
500,000,000 367,971.00
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
WST MGA
coinmill.com
2.00 2718
5.00 6794
10.00 13,588
20.00 27,176
50.00 67,940
100.00 135,880
200.00 271,761
500.00 679,401
1000.00 1,358,803
2000.00 2,717,606
5000.00 6,794,014
10,000.00 13,588,028
20,000.00 27,176,056
50,000.00 67,940,141
100,000.00 135,880,282
200,000.00 271,760,563
500,000.00 679,401,408
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá