Công cụ chuyển đổi giữa Samoa Tala (WST) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


MUR WST
coinmill.com
20.00 1.50
50.00 3.75
100.00 7.45
200.00 14.95
500.00 37.35
1000.00 74.70
2000.00 149.45
5000.00 373.60
10,000.00 747.25
20,000.00 1494.50
50,000.00 3736.20
100,000.00 7472.40
200,000.00 14,944.80
500,000.00 37,362.00
1,000,000.00 74,724.00
2,000,000.00 149,448.05
5,000,000.00 373,620.10
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
WST MUR
coinmill.com
2.00 26.77
5.00 66.91
10.00 133.83
20.00 267.65
50.00 669.13
100.00 1338.26
200.00 2676.52
500.00 6691.29
1000.00 13,382.58
2000.00 26,765.15
5000.00 66,912.89
10,000.00 133,825.77
20,000.00 267,651.55
50,000.00 669,128.87
100,000.00 1,338,257.73
200,000.00 2,676,515.47
500,000.00 6,691,288.67
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá