Công cụ chuyển đổi giữa Samoa Tala (WST) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


TZS WST
coinmill.com
2000.00 2.35
5000.00 5.90
10,000.00 11.80
20,000.00 23.60
50,000.00 59.00
100,000.00 118.00
200,000.00 236.00
500,000.00 590.00
1,000,000.00 1180.00
2,000,000.00 2360.00
5,000,000.00 5900.05
10,000,000.00 11,800.10
20,000,000.00 23,600.25
50,000,000.00 59,000.60
100,000,000.00 118,001.20
200,000,000.00 236,002.40
500,000,000.00 590,005.95
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
WST TZS
coinmill.com
2.00 1694.90
5.00 4237.25
10.00 8474.50
20.00 16,949.00
50.00 42,372.45
100.00 84,744.90
200.00 169,489.80
500.00 423,724.55
1000.00 847,449.10
2000.00 1,694,898.20
5000.00 4,237,245.45
10,000.00 8,474,490.90
20,000.00 16,948,981.85
50,000.00 42,372,454.60
100,000.00 84,744,909.20
200,000.00 169,489,818.40
500,000.00 423,724,546.00
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá