Công cụ chuyển đổi giữa Samoa Tala (WST) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


VEF WST
coinmill.com
200,000 2.15
500,000 5.35
1,000,000 10.70
2,000,000 21.40
5,000,000 53.50
10,000,000 106.95
20,000,000 213.90
50,000,000 534.80
100,000,000 1069.60
200,000,000 2139.20
500,000,000 5348.00
1,000,000,000 10,696.00
2,000,000,000 21,391.95
5,000,000,000 53,479.90
10,000,000,000 106,959.80
20,000,000,000 213,919.65
50,000,000,000 534,799.10
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
WST VEF
coinmill.com
2.00 186,986
5.00 467,465
10.00 934,931
20.00 1,869,861
50.00 4,674,653
100.00 9,349,306
200.00 18,698,611
500.00 46,746,528
1000.00 93,493,056
2000.00 186,986,111
5000.00 467,465,278
10,000.00 934,930,556
20,000.00 1,869,861,111
50,000.00 4,674,652,778
100,000.00 9,349,305,556
200,000.00 18,698,611,111
500,000.00 46,746,527,778
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá