Công cụ chuyển đổi giữa Samoa Tala (WST) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Samoa Tala. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Samoa Tala để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


WST YER
coinmill.com
2.00 184.300
5.00 460.745
10.00 921.490
20.00 1842.985
50.00 4607.460
100.00 9214.920
200.00 18,429.845
500.00 46,074.605
1000.00 92,149.215
2000.00 184,298.425
5000.00 460,746.065
10,000.00 921,492.130
20,000.00 1,842,984.255
50,000.00 4,607,460.645
100,000.00 9,214,921.285
200,000.00 18,429,842.575
500,000.00 46,074,606.435
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER WST
coinmill.com
200.000 2.15
500.000 5.45
1000.000 10.85
2000.000 21.70
5000.000 54.25
10,000.000 108.50
20,000.000 217.05
50,000.000 542.60
100,000.000 1085.20
200,000.000 2170.40
500,000.000 5426.00
1,000,000.000 10,851.95
2,000,000.000 21,703.95
5,000,000.000 54,259.80
10,000,000.000 108,519.65
20,000,000.000 217,039.30
50,000,000.000 542,598.25
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá