Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BAM XAF
coinmill.com
1.0 335
2.0 670
5.0 1676
10.0 3351
20.0 6702
50.0 16,755
100.0 33,510
200.0 67,020
500.0 167,550
1000.0 335,100
2000.0 670,201
5000.0 1,675,502
10,000.0 3,351,003
20,000.0 6,702,006
50,000.0 16,755,015
100,000.0 33,510,031
200,000.0 67,020,062
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAF BAM
coinmill.com
500 1.5
1000 3.0
2000 6.0
5000 15.0
10,000 30.0
20,000 59.5
50,000 149.0
100,000 298.5
200,000 597.0
500,000 1492.0
1,000,000 2984.0
2,000,000 5968.5
5,000,000 14,921.0
10,000,000 29,842.0
20,000,000 59,683.5
50,000,000 149,209.0
100,000,000 298,418.0
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá