Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BGN XAF
coinmill.com
1.00 335
2.00 671
5.00 1677
10.00 3354
20.00 6708
50.00 16,769
100.00 33,539
200.00 67,077
500.00 167,693
1000.00 335,386
2000.00 670,771
5000.00 1,676,929
10,000.00 3,353,857
20,000.00 6,707,715
50,000.00 16,769,287
100,000.00 33,538,574
200,000.00 67,077,149
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAF BGN
coinmill.com
500 1.49
1000 2.98
2000 5.96
5000 14.91
10,000 29.82
20,000 59.63
50,000 149.08
100,000 298.16
200,000 596.33
500,000 1490.82
1,000,000 2981.64
2,000,000 5963.28
5,000,000 14,908.21
10,000,000 29,816.41
20,000,000 59,632.83
50,000,000 149,082.07
100,000,000 298,164.13
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá