Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BND XAF
coinmill.com
1.00 432
2.00 864
5.00 2161
10.00 4322
20.00 8644
50.00 21,611
100.00 43,222
200.00 86,444
500.00 216,110
1000.00 432,221
2000.00 864,441
5000.00 2,161,103
10,000.00 4,322,207
20,000.00 8,644,414
50,000.00 21,611,034
100,000.00 43,222,068
200,000.00 86,444,136
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAF BND
coinmill.com
500 1.16
1000 2.31
2000 4.63
5000 11.57
10,000 23.14
20,000 46.27
50,000 115.68
100,000 231.36
200,000 462.73
500,000 1156.82
1,000,000 2313.63
2,000,000 4627.27
5,000,000 11,568.16
10,000,000 23,136.33
20,000,000 46,272.66
50,000,000 115,681.65
100,000,000 231,363.29
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá