Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Belarusian Ruble (BYN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Ruble hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BYN XAF
coinmill.com
2.00 573
5.00 1431
10.00 2863
20.00 5725
50.00 14,313
100.00 28,625
200.00 57,250
500.00 143,125
1000.00 286,250
2000.00 572,500
5000.00 1,431,251
10,000.00 2,862,502
20,000.00 5,725,004
50,000.00 14,312,510
100,000.00 28,625,020
200,000.00 57,250,041
500,000.00 143,125,102
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAF BYN
coinmill.com
500 1.75
1000 3.49
2000 6.99
5000 17.47
10,000 34.93
20,000 69.87
50,000 174.67
100,000 349.34
200,000 698.69
500,000 1746.72
1,000,000 3493.45
2,000,000 6986.89
5,000,000 17,467.24
10,000,000 34,934.47
20,000,000 69,868.95
50,000,000 174,672.36
100,000,000 349,344.73
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá